Cách viết chữ 赃 (zāng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: stolen goods, booty, spoils · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 赃
Thứ tự nét từng bước của chữ 赃

Luyện viết chữ 赃 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán赃
Pinyinzāng
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8D43

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 赃

TừPinyinNghĩa
分赃fēn zāngto share the booty; to divide ill-gotten gains
赃物zāng wùbooty; stolen property
栽赃zāi zāngto frame sb (by planting sth on them)
贪赃tān zāng
赃款zāng kuǎnbooty; stolen goods
销赃xiāo zāngto dispose of stolen goods

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 赃 →