Cách viết chữ 贿 (huì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: bribe, bribery · 10 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 贿 |
|---|---|
| Pinyin | huì |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8D3F |
Nghĩa tiếng Anh
- bribe
- bribery
Từ chứa chữ 贿
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 贿赂 | huì lù | to bribe; a bribe |
| 受贿 | shòu huì | to accept a bribe |
| 行贿 | xíng huì | to bribe; to give bribes |
| 索贿 | suǒ huì | to exact bribes; to solicit bribes |
| 受贿罪 | shòu huì zuì | |
| 受贿案 | shòu huì àn | |
| 拒贿 | jù huì |