Cách viết chữ 贼 (zéi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: thief, traitor, wily · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 贼
Thứ tự nét từng bước của chữ 贼

Luyện viết chữ 贼 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán贼
Pinyinzéi
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8D3C

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 贼 →