Cách viết chữ 贱 (jiàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: inexpensive, lowly, despicable · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 贱
Thứ tự nét từng bước của chữ 贱

Luyện viết chữ 贱 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán贱
Pinyinjiàn
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8D31

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 贱 →