Cách viết chữ 贪 (tān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to have a voracious desire for, to covet, greedy · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 贪
Thứ tự nét từng bước của chữ 贪

Luyện viết chữ 贪 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán贪
Pinyintān
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8D2A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 贪

TừPinyinNghĩa
贪污tān wūto be corrupt; corruption
贪婪tān lánavaricious; greedy
贪图tān túto covet; to seek (riches, fame)
贪财tān cáito be greedy in getting money
贪恋tān liànto cling to; to be reluctant to give up (sth)
贪心tān xīngreedy
贪污犯tān wū fàn
贪赃tān zāng
贪污罪tān wū zuì
贪多tān duō
贪便宜tān pián yi
反贪污fǎn tān wūanticorruption

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 贪 →