Cách viết chữ 谴 (qiǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to censure, to reprimand · 15 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 谴
Thứ tự nét từng bước của chữ 谴

Luyện viết chữ 谴 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán谴
Pinyinqiǎn
Số nét15
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8C34

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 谴

TừPinyinNghĩa
谴责qiǎn zéto denounce; to condemn

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 谴 →