Cách viết chữ 豁 (huō) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to play Chinese finger-guessing game, opening, stake all · 17 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 豁
Luyện viết chữ 豁 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 豁 |
|---|
| Pinyin | huō (cũng đọc: huá, huò) |
|---|
| Số nét | 17 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+8C41 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to play Chinese finger-guessing game
- opening
- stake all
- sacrifice
- crack
- slit
Từ chứa chữ 豁
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 豁达 | huō dá | optimistic; sanguine |
| 豁免 | huō miǎn | to exempt; exemption |
| 豁出去 | huō chū qù | to throw caution to the wind; to press one's luck |
Chữ Hán khác
- 豚 tún
- 豹 bào
- 贞 zhēn
- 贤 xián
- 贩 fàn
- 贪 tān
- 贬 biǎn
- 贮 zhù
- 贱 jiàn
- 贼 zéi
- 贾 jiǎ
- 贿 huì
Tự viết chữ 豁 →