Cách viết chữ 谤 (bàng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to slander, to defame, to speak ill of · 12 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 谤 |
|---|---|
| Pinyin | bàng |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8C24 |
Nghĩa tiếng Anh
- to slander
- to defame
- to speak ill of
Từ chứa chữ 谤
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 诽谤 | fěi bàng | to slander; to libel |