Cách viết chữ 谬 (miù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to deceive, to confuse, to cheat · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 谬
Thứ tự nét từng bước của chữ 谬

Luyện viết chữ 谬 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán谬
Pinyinmiù
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8C2C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 谬

TừPinyinNghĩa
荒谬huāng miùabsurd; ridiculous
谬论miù lùnmisconception; fallacy

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 谬 →