Cách viết chữ 谎 (huǎng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: lies, to lie · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 谎 |
|---|---|
| Pinyin | huǎng |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8C0E |
Nghĩa tiếng Anh
- lies
- to lie
Từ chứa chữ 谎
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 说谎 | shuō huǎng | to lie; to tell an untruth |
| 谎言 | huǎng yán | lie |
| 谎话 | huǎng huà | lie |
| 谎报 | huǎng bào | to lie |