Cách viết chữ 诵 (sòng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to read aloud, to recite · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 诵
Thứ tự nét từng bước của chữ 诵

Luyện viết chữ 诵 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán诵
Pinyinsòng
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8BF5

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 诵

TừPinyinNghĩa
朗诵lǎng sòngto read aloud with expression; to recite
传诵chuán sòngwidely known; on everyone's lips

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 诵 →