Cách viết chữ 谍 (dié) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to spy · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 谍
Thứ tự nét từng bước của chữ 谍

Luyện viết chữ 谍 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán谍
Pinyindié
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8C0D

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 谍

TừPinyinNghĩa
间谍jiàn diéspy

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 谍 →