Cách viết chữ 诠 (quán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to explain, to comment, to annotate · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 诠 |
|---|---|
| Pinyin | quán |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8BE0 |
Nghĩa tiếng Anh
- to explain
- to comment
- to annotate
Nghĩa: to explain, to comment, to annotate · 8 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 诠 |
|---|---|
| Pinyin | quán |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8BE0 |