Cách viết chữ 譬 (pì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to give an example · 20 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 譬
Thứ tự nét từng bước của chữ 譬

Luyện viết chữ 譬 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán譬
Pinyinpì
Số nét20
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8B6C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 譬

TừPinyinNghĩa
譬如pì rúfor example; for instance

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 譬 →