Cách viết chữ 讹 (é) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: error, false, to extort · 6 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 讹
Thứ tự nét từng bước của chữ 讹

Luyện viết chữ 讹 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán讹
Pinyiné
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8BB9

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 讹

TừPinyinNghĩa
讹诈é zhàto extort under false pretenses; to blackmail

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 讹 →