Cách viết chữ 讥 (jī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to ridicule · 4 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 讥
Thứ tự nét từng bước của chữ 讥

Luyện viết chữ 讥 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán讥
Pinyinjī
Số nét4
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8BA5

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 讥

TừPinyinNghĩa
讥讽jī fěngto satirize; to ridicule
讥笑jī xiàoto sneer

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 讥 →