Cách viết chữ 袭 (xí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to attack, to inherit, classifier for suits (esp. of funeral robes) · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 袭
Thứ tự nét từng bước của chữ 袭

Luyện viết chữ 袭 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán袭
Pinyinxí
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+88AD

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 袭

TừPinyinNghĩa
袭击xí jīattack (esp. surprise attack); raid
偷袭tōu xíto mount a sneak attack; to raid
空袭kōng xíair raid; attack from the air
沿袭yán xíto carry on as before; to follow (an old custom etc)
侵袭qīn xíto invade; to assail
承袭chéng xíto inherit; to follow
抄袭chāo xíto plagiarize; to copy
袭用xí yòng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 袭 →