Cách viết chữ 裔 (yì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: descendants, frontier · 13 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 裔 |
|---|---|
| Pinyin | yì |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+88D4 |
Nghĩa tiếng Anh
- descendants
- frontier
Từ chứa chữ 裔
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 华裔 | huá yì | ethnic Chinese; non-Chinese citizen of Chinese ancestry |