Cách viết chữ 觅 (mì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to seek, to find, old variant of 覓|觅[mi4] · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 觅 |
|---|---|
| Pinyin | mì |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+89C5 |
Nghĩa tiếng Anh
- to seek
- to find
- old variant of 覓|觅[mi4]
Từ chứa chữ 觅
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 寻觅 | xún mì | to look for |