Cách viết chữ 衷 (zhōng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: inner feelings · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 衷
Thứ tự nét từng bước của chữ 衷

Luyện viết chữ 衷 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán衷
Pinyinzhōng
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8877

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 衷

TừPinyinNghĩa
初衷chū zhōngoriginal intention
衷心zhōng xīnheartfelt; wholehearted
由衷yóu zhōngheartfelt; sincere
热衷于rè zhōng yú
苦衷kǔ zhōngsecret trouble; sorrow
折衷zhé zhōngvariant of 折中[zhe2 zhong1]
衷肠zhōng cháng
衷情zhōng qíng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 衷 →