Cách viết chữ 袍 (páo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: gown (lined) · 10 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 袍 |
|---|---|
| Pinyin | páo |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+888D |
Nghĩa tiếng Anh
- gown (lined)
Nghĩa: gown (lined) · 10 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 袍 |
|---|---|
| Pinyin | páo |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+888D |