Cách viết chữ 衅 (xìn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: quarrel, dispute, a blood sacrifice (arch.) · 11 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 衅
Luyện viết chữ 衅 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 衅 |
|---|
| Pinyin | xìn |
|---|
| Số nét | 11 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+8845 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- quarrel
- dispute
- a blood sacrifice (arch.)
Từ chứa chữ 衅
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 挑衅 | tiǎo xìn | to provoke; provocation |
| 寻衅 | xún xìn | to pick a quarrel; to start a fight |
| 挑衅性 | tiǎo xìn xìng | |
Chữ Hán khác
- 衍 yǎn
- 衔 xián
- 衷 zhōng
- 袍 páo
- 袭 xí
- 袱 fú
- 裂 liè
- 裔 yì
- 裳 shang
- 裸 luǒ
- 褒 bāo
- 觅 mì
Tự viết chữ 衅 →