Cách viết chữ 蟹 (xiè) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: crab, variant of 蟹[xie4] · 19 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 蟹
Thứ tự nét từng bước của chữ 蟹

Luyện viết chữ 蟹 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蟹
Pinyinxiè
Số nét19
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+87F9

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蟹 →