Cách viết chữ 虔 (qián) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to act with reverence, reverent · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 虔
Thứ tự nét từng bước của chữ 虔

Luyện viết chữ 虔 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán虔
Pinyinqián
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8654

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 虔

TừPinyinNghĩa
虔诚qián chéngpious; devout

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 虔 →