Cách viết chữ 虾 (xiā) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 蝦蟆|虾蟆[ha2 ma5], shrimp, prawn · 9 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 虾 |
|---|---|
| Pinyin | xiā (cũng đọc: há) |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+867E |
Nghĩa tiếng Anh
- see 蝦蟆|虾蟆[ha2 ma5]
- shrimp
- prawn
Từ chứa chữ 虾
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 鱼虾 | yú xiā |