Cách viết chữ 虐 (nüè) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: oppressive, tyrannical · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 虐
Thứ tự nét từng bước của chữ 虐

Luyện viết chữ 虐 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán虐
Pinyinnüè
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8650

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 虐

TừPinyinNghĩa
虐待nüè dàito mistreat; to maltreat
肆虐sì nüèto wreak havoc; to devastate

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 虐 →