Cách viết chữ 蘑 (mó) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: mushroom · 19 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 蘑
Thứ tự nét từng bước của chữ 蘑

Luyện viết chữ 蘑 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蘑
Pinyinmó
Số nét19
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8611

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蘑 →