Cách viết chữ 蘸 (zhàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to dip in (ink, sauce etc) · 22 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蘸 |
|---|---|
| Pinyin | zhàn |
| Số nét | 22 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8638 |
Nghĩa tiếng Anh
- to dip in (ink, sauce etc)
Nghĩa: to dip in (ink, sauce etc) · 22 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 蘸 |
|---|---|
| Pinyin | zhàn |
| Số nét | 22 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8638 |