Cách viết chữ 蔚 (wèi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Yu, place name, Artemisia japonica · 14 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蔚 |
|---|---|
| Pinyin | wèi (cũng đọc: yù) |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+851A |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Yu
- place name
- Artemisia japonica
- luxuriant
- resplendent
- impressive
Từ chứa chữ 蔚
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 蔚然 | wèi rán |