Cách viết chữ 蔽 (bì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to cover, to shield, to screen · 14 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 蔽
Thứ tự nét từng bước của chữ 蔽

Luyện viết chữ 蔽 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蔽
Pinyinbì
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+853D

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 蔽

TừPinyinNghĩa
隐蔽yǐn bìto conceal; to hide
屏蔽píng bìto screen; to block (sth or sb)
遮蔽zhē bìto cover; to hide from view
蒙蔽méng bìto deceive; to hoodwink
掩蔽yǎn bìshelter; screen

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蔽 →