Cách viết chữ 蒜 (suàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: garlic, CL:頭|头[tou2],瓣[ban4] · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 蒜
Thứ tự nét từng bước của chữ 蒜

Luyện viết chữ 蒜 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蒜
Pinyinsuàn
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+849C

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蒜 →