Cách viết chữ 蒙 (méng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: drizzle, mist, to deceive · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 蒙
Thứ tự nét từng bước của chữ 蒙

Luyện viết chữ 蒙 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蒙
Pinyinméng (cũng đọc: mēng, měng)
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8499

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 蒙

TừPinyinNghĩa
蒙古měng gǔMongolia
内蒙古nèi měng gǔInner Mongolia; abbr. for 內蒙古自治區|内蒙古自治区[Nei4 meng3 gu3 Zi4 zhi4 qu1], Inner Mongolia autonomous region
启蒙qǐ méngvariant of 啟蒙|启蒙[qi3 meng2]; to instruct the young
蒙受méng shòuto suffer; to sustain (loss)
内蒙nèi měngInner Mongolia or Inner Mongolia autonomous region 內蒙古自治區|内蒙古自治区[Nei4 meng3 gu3 Zi4 zhi4 qu1]
蒙古包měng gǔ bāoyurt
蒙蔽méng bìto deceive; to hoodwink

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蒙 →