Cách viết chữ 葬 (zàng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: old variant of 葬[zang4], to bury (the dead), to inter · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 葬
Thứ tự nét từng bước của chữ 葬

Luyện viết chữ 葬 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán葬
Pinyinzàng
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+846C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 葬

TừPinyinNghĩa
墓葬mù zàng(archeology) grave; tomb
埋葬mái zàngto bury
安葬ān zàngto bury (the dead)
葬礼zàng lǐburial; funeral
葬身zàng shēnto bury a corpse; to be buried
葬送zàng sòngto hold a funeral procession and burial; to give sb a final send-off

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 葬 →