Cách viết chữ 萧 (xiāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Xiao, miserable, desolate · 11 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 萧
Luyện viết chữ 萧 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 萧 |
|---|
| Pinyin | xiāo |
|---|
| Số nét | 11 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+8427 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- surname Xiao
- miserable
- desolate
- dreary
- Chinese mugwort
Từ chứa chữ 萧
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 萧条 | xiāo tiáo | bleak; desolate |
| 萧瑟 | xiāo sè | to rustle in the air; to rustle |
| 萧洒 | xiāo sǎ | variant of 瀟灑|潇洒[xiao1 sa3] |
Chữ Hán khác
- 萨 sà
- 董 dǒng
- 葬 zàng
- 葱 cōng
- 蒂 dì
- 蒙 méng
- 蒜 suàn
- 蒸 zhēng
- 蓬 péng
- 蔑 miè
- 蔓 màn
- 蔚 wèi
Tự viết chữ 萧 →