Cách viết chữ 菩 (pú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: Bodhisattva · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 菩
Thứ tự nét từng bước của chữ 菩

Luyện viết chữ 菩 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán菩
Pinyinpú
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+83E9

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 菩

TừPinyinNghĩa
菩萨pú sàBodhisattva (Buddhism)
活菩萨huó pú sàa living Buddha; fig. compassionate person

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 菩 →