Cách viết chữ 萌 (méng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to sprout, to bud, to have a strong affection for (slang) · 11 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 萌
Luyện viết chữ 萌 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 萌 |
|---|
| Pinyin | méng |
|---|
| Số nét | 11 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+840C |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to sprout
- to bud
- to have a strong affection for (slang)
- adorable (loanword from Japanese 萌え moe, slang describing affection for a cute character)
Từ chứa chữ 萌
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 萌芽 | méng yá | to sprout (lit. or fig.); to bud |
| 萌发 | méng fā | to sprout; to shoot |
| 萌动 | méng dòng | to sprout; (fig.) to emerge |
Chữ Hán khác
- 萍 píng
- 萎 wěi
- 萝 luó
- 萧 xiāo
- 萨 sà
- 董 dǒng
- 葬 zàng
- 葱 cōng
- 蒂 dì
- 蒙 méng
- 蒜 suàn
- 蒸 zhēng
Tự viết chữ 萌 →