Cách viết chữ 菇 (gū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: mushroom · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 菇 |
|---|---|
| Pinyin | gū |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+83C7 |
Nghĩa tiếng Anh
- mushroom
Nghĩa: mushroom · 11 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 菇 |
|---|---|
| Pinyin | gū |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+83C7 |