Cách viết chữ 莽 (mǎng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: thick weeds, luxuriant growth, Illicium anisatum, a shrub with poisonous leaves · 10 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 莽
Luyện viết chữ 莽 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 莽 |
|---|
| Pinyin | mǎng |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+83BD |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- thick weeds
- luxuriant growth
- Illicium anisatum, a shrub with poisonous leaves
- impertinent
Từ chứa chữ 莽
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 莽撞 | mǎng zhuàng | rude and impetuous |
Chữ Hán khác
- 菇 gū
- 菩 pú
- 萌 méng
- 萍 píng
- 萎 wěi
- 萝 luó
- 萧 xiāo
- 萨 sà
- 董 dǒng
- 葬 zàng
- 葱 cōng
- 蒂 dì
Tự viết chữ 莽 →