Cách viết chữ 荷 (hé) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Holland, the Netherlands, abbr. for 荷蘭|荷兰[He2 lan2] · 10 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 荷
Luyện viết chữ 荷 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 荷 |
|---|
| Pinyin | hé (cũng đọc: hè) |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+8377 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- Holland
- the Netherlands
- abbr. for 荷蘭|荷兰[He2 lan2]
- lotus
- to carry on one's shoulder or back
- burden
Từ chứa chữ 荷
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 负荷 | fù hè | load; burden |
| 超负荷 | chāo fù hè | excess load; an overload |
| 满负荷 | mǎn fù hè | |
Chữ Hán khác
- 莅 lì
- 莉 lì
- 莫 mò
- 莲 lián
- 莹 yíng
- 莽 mǎng
- 菇 gū
- 菩 pú
- 萌 méng
- 萍 píng
- 萎 wěi
- 萝 luó
Tự viết chữ 荷 →