Cách viết chữ 莅 (lì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: river in Hebei, variant of 蒞|莅[li4], to attend, to attend (an official function) · 10 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 莅 |
|---|---|
| Pinyin | lì |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8385 |
Nghĩa tiếng Anh
- river in Hebei
- variant of 蒞|莅[li4], to attend
- to attend (an official function)
- to be present
- to administer
- to approach (esp. as administrator)