Cách viết chữ 荒 (huāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: desolate, shortage, scarce · 9 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 荒 |
|---|---|
| Pinyin | huāng |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8352 |
Nghĩa tiếng Anh
- desolate
- shortage
- scarce
- out of practice
- absurd
- uncultivated
Từ chứa chữ 荒
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 荒漠 | huāng mò | barren |
| 荒凉 | huāng liáng | desolate |
| 荒唐 | huāng táng | beyond belief; preposterous |
| 荒谬 | huāng miù | absurd; ridiculous |
| 荒山 | huāng shān | desert mountain; barren hill |
| 荒原 | huāng yuán | wasteland |
| 荒地 | huāng dì | wasteland; uncultivated land |
| 荒芜 | huāng wú | left to return to unchecked growth; overgrown |
| 饥荒 | jī huāng | crop failure; famine |
| 灾荒 | zāi huāng | natural disaster; famine |
| 荒野 | huāng yě | wilderness |
| 荒废 | huāng fèi | to abandon (cultivated fields); no longer cultivated |