Cách viết chữ 荤 (hūn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: strong-smelling vegetable (garlic etc), non-vegetarian food (meat, fish etc), vulgar · 9 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 荤 |
|---|---|
| Pinyin | hūn |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8364 |
Nghĩa tiếng Anh
- strong-smelling vegetable (garlic etc)
- non-vegetarian food (meat, fish etc)
- vulgar
- obscene