Cách viết chữ 茎 (jīng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: stalk, stem, CL:條|条[tiao2] · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 茎 |
|---|---|
| Pinyin | jīng |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+830E |
Nghĩa tiếng Anh
- stalk
- stem
- CL:條|条[tiao2]
Nghĩa: stalk, stem, CL:條|条[tiao2] · 8 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 茎 |
|---|---|
| Pinyin | jīng |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+830E |