Cách viết chữ 茉 (mò) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: jasmine · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 茉 |
|---|---|
| Pinyin | mò |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8309 |
Nghĩa tiếng Anh
- jasmine
Nghĩa: jasmine · 8 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 茉 |
|---|---|
| Pinyin | mò |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8309 |