Cách viết chữ 苟 (gǒu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Gou, if, supposing · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 苟
Thứ tự nét từng bước của chữ 苟

Luyện viết chữ 苟 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán苟
Pinyingǒu
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+82DF

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 苟 →