Cách viết chữ 芽 (yá) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: bud, sprout · 7 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 芽 |
|---|---|
| Pinyin | yá |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+82BD |
Nghĩa tiếng Anh
- bud
- sprout
Từ chứa chữ 芽
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 萌芽 | méng yá | to sprout (lit. or fig.); to bud |
| 发芽 | fā yá | to germinate |