Cách viết chữ 苍 (cāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Cang, dark blue, deep green · 7 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 苍
Luyện viết chữ 苍 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 苍 |
|---|
| Pinyin | cāng |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+82CD |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- surname Cang
- dark blue
- deep green
- ash-gray
Từ chứa chữ 苍
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 苍白 | cāng bái | pale; wan |
| 苍老 | cāng lǎo | old; aged |
| 苍茫 | cāng máng | boundless; vast |
| 苍劲 | cāng jìng | bold; upright and strong |
| 苍翠 | cāng cuì | verdant |
| 苍穹 | cāng qióng | the blue dome of heaven |
Chữ Hán khác
- 苏 sū
- 苗 miáo
- 苛 kē
- 苟 gǒu
- 若 ruò
- 茁 zhuó
- 茂 mào
- 茉 mò
- 茎 jīng
- 茫 máng
- 荆 jīng
- 荒 huāng
Tự viết chữ 苍 →