Cách viết chữ 艾 (ài) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Ai, Chinese mugwort or wormwood, moxa · 5 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 艾
Thứ tự nét từng bước của chữ 艾

Luyện viết chữ 艾 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán艾
Pinyinài (cũng đọc: yì)
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+827E

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 艾 →