Cách viết chữ 舆 (yú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: carriage, sedan chair, world · 14 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 舆 |
|---|---|
| Pinyin | yú |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8206 |
Nghĩa tiếng Anh
- carriage
- sedan chair
- world
Từ chứa chữ 舆
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 舆论 | yú lùn | public opinion |
| 舆论界 | yú lùn jiè | media; commentators |