Cách viết chữ 舟 (zhōu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: boat · 6 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 舟 |
|---|---|
| Pinyin | zhōu |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+821F |
Nghĩa tiếng Anh
- boat
Từ chứa chữ 舟
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 龙舟 | lóng zhōu | dragon boat; imperial boat |
| 舟山 | zhōu shān | Zhoushan prefecture level city in Zhejiang (consisting solely of islands); formerly Dinghai 定海 |